42,8 TỶ USD SAU 7 THÁNG: NÔNG SẢN VIỆT BƯỚC VÀO CUỘC ĐUA GIÁ TRỊ

logo
42,8 TỶ USD SAU 7 THÁNG: NÔNG SẢN VIỆT BƯỚC VÀO CUỘC ĐUA GIÁ TRỊ
15/08/2026 02:57 PM 110 Lượt xem

    42,8 TỶ USD – TÍN HIỆU TÍCH CỰC CHO XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM

    Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành ước đạt gần 42,8 tỷ USD, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này tương đương khoảng 58% mục tiêu xuất khẩu 73–74 tỷ USD của cả năm 2026.

    Con số này cho thấy sức chống chịu của ngành nông nghiệp trước những biến động của thị trường quốc tế. Tuy nhiên, phía sau mức tăng trưởng 7,5% là một bức tranh có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành và mặt hàng.

    Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu các mặt hàng nông sản đạt gần 22,2 tỷ USD trong 7 tháng, tăng 2,4%. Trong đó, rau quả tiếp tục là một điểm sáng khi đạt khoảng 4,83 tỷ USD, tăng 24,9% so với cùng kỳ năm trước. Trung Quốc vẫn là thị trường lớn nhất của rau quả Việt Nam, chiếm khoảng 55% tổng giá trị xuất khẩu, tiếp theo là Hoa Kỳ và Hàn Quốc.

    Hình ảnh minh họa

    Những con số này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Khi sản lượng không còn là lợi thế duy nhất, đâu sẽ là động lực tiếp theo cho xuất khẩu nông sản Việt Nam?

    Câu trả lời ngày càng rõ ràng: chất lượng, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng.

    XUẤT KHẨU TĂNG NHƯNG BÀI TOÁN GIÁ TRỊ VẪN CÒN PHÍA TRƯỚC

    Tăng trưởng kim ngạch không đồng nghĩa với việc tất cả nhóm hàng đều tăng mạnh.

    Trong những tháng đầu năm 2026, một số mặt hàng chủ lực chịu áp lực từ giá xuất khẩu và biến động nhu cầu quốc tế. Bộ Nông nghiệp và Môi trường ghi nhận sự phân hóa giữa các nhóm hàng, trong đó thủy sản và một số sản phẩm chế biến có tốc độ tăng tích cực hơn, trong khi một số mặt hàng nông sản chịu sức ép về giá.

    Điều này cho thấy mô hình xuất khẩu dựa chủ yếu vào sản lượng và nguyên liệu thô ngày càng khó tạo ra mức tăng trưởng bền vững.

    Thay vì chỉ bán một kilogram nguyên liệu, doanh nghiệp có thể tạo thêm giá trị thông qua nhiều cấp độ chế biến:

    Nguyên liệu tươi → sơ chế → đông lạnh → sấy → puree → bột → nguyên liệu thành phẩm.

    Mỗi bước chế biến không chỉ kéo dài thời gian bảo quản mà còn mở ra một nhóm khách hàng và ứng dụng mới.

    Đây chính là lý do chế biến sâu nông sản đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng của ngành.

    RAU QUẢ – ĐIỂM SÁNG NỔI BẬT TRONG 7 THÁNG ĐẦU NĂM

    Trong bức tranh chung của xuất khẩu nông sản Việt Nam, rau quả đang nổi lên như một trong những nhóm tăng trưởng đáng chú ý nhất.

    7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu rau quả đạt khoảng 4,83 tỷ USD, tăng 24,9% so với cùng kỳ năm 2025. Đặc biệt, riêng tháng 7/2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả được ghi nhận ở mức khoảng 1,12 tỷ USD, lần đầu vượt mốc 1 tỷ USD trong một tháng.

    Sự tăng trưởng này đến từ nhu cầu tại các thị trường lớn cùng sự phục hồi của một số mặt hàng chủ lực.

    Tuy nhiên, tiềm năng của rau quả Việt Nam không chỉ nằm ở việc xuất khẩu trái cây tươi.

    Khi thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu cao về thời gian bảo quản, tính ổn định và khả năng sử dụng nguyên liệu quanh năm, các sản phẩm chế biến đang trở thành một hướng phát triển quan trọng.

    TỪ MỘT LOẠI TRÁI CÂY CÓ THỂ TẠO RA NHIỀU DÒNG SẢN PHẨM

    Ví dụ với xoài, doanh nghiệp có thể phát triển:

    • Xoài IQF.
    • Xoài sấy thăng hoa.
    • Xoài puree.
    • Bột xoài.
    • Nước ép cô đặc.

    Với thanh long cũng có thể phát triển:

    • IQF Dragon Fruit.
    • Freeze-Dried Dragon Fruit.
    • Dragon Fruit Puree.
    • Dragon Fruit Powder.

    Cách tiếp cận này giúp chuyển trái cây từ một sản phẩm phụ thuộc vào mùa vụ thành nguồn nguyên liệu thực phẩm có khả năng cung ứng quanh năm.

    CHẾ BIẾN SÂU: TỪ NÔNG SẢN THÔ ĐẾN NGUYÊN LIỆU CÓ GIÁ TRỊ CAO

    Một trong những thay đổi quan trọng của ngành nông sản là sự dịch chuyển từ “bán sản phẩm” sang “bán giải pháp nguyên liệu”.

    Thay vì chỉ xuất khẩu trái cây tươi, doanh nghiệp có thể cung cấp nguyên liệu đã được xử lý theo nhu cầu của khách hàng B2B.

    Freeze-Dried Fruit – Giải pháp cho phân khúc thực phẩm tiện lợi

    Công nghệ sấy thăng hoa giúp tạo ra sản phẩm trái cây có trọng lượng nhẹ, thời hạn sử dụng dài và phù hợp với nhiều ứng dụng như snack, cereal, yogurt, chocolate và bakery.

    Đây cũng là nhóm sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm tự nhiên và tiện lợi.

    Freeze-Dried Fruit – Giải pháp cho phân khúc thực phẩm tiện lợi

    IQF Fruit – Bảo quản nguyên liệu cho chuỗi F&B

    IQF giúp cấp đông nhanh từng miếng nguyên liệu, hỗ trợ kiểm soát chất lượng và thuận tiện trong quá trình sử dụng.

    Các loại trái cây như xoài, thanh long, dứa, chanh dây hay chuối có thể được chế biến thành nhiều dạng IQF khác nhau tùy theo yêu cầu của khách hàng.

    IQF Fruit – Bảo quản nguyên liệu cho chuỗi F&B

    Fruit Puree – Biến trái cây thành nguyên liệu công nghiệp

    Puree trái cây có thể được sử dụng trong:

    • Đồ uống.
    • Sữa chua.
    • Kem.
    • Bánh kẹo.
    • Nước sốt.
    • Thực phẩm trẻ em.

    Đây là một trong những hướng giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường từ người tiêu dùng cuối sang các nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống.

    Fruit Puree – Biến trái cây thành nguyên liệu công nghiệp

    Fruit Powder – Kéo dài vòng đời của nguyên liệu

    Bột trái cây có ưu điểm về khả năng bảo quản, vận chuyển và tính linh hoạt trong sản xuất.

    Từ xoài, thanh long, dâu, chanh dây đến atiso đỏ, các loại nguyên liệu có thể được phát triển thành dạng bột để phục vụ ngành đồ uống, bakery, thực phẩm bổ sung và nhiều ứng dụng khác.

    Fruit Powder – Kéo dài vòng đời của nguyên liệu

    Truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện cạnh tranh

    Song song với chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc đang trở thành yếu tố ngày càng quan trọng đối với xuất khẩu nông sản.

    Thị trường quốc tế không chỉ quan tâm sản phẩm cuối cùng có đạt tiêu chuẩn hay không mà còn muốn biết:

    • Nguyên liệu đến từ đâu?
    • Vùng trồng được quản lý như thế nào?
    • Quy trình sản xuất ra sao?
    • Sản phẩm được chế biến ở đâu?
    • Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm được kiểm soát thế nào?

    Đây là lý do việc xây dựng vùng nguyên liệu, mã số vùng trồng, dữ liệu sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng cần được thực hiện đồng bộ.

    Khi truy xuất nguồn gốc được kết hợp với công nghệ chế biến, doanh nghiệp có thể tạo ra một chuỗi giá trị minh bạch hơn – từ nông trại đến nhà máy và từ nhà máy đến thị trường quốc tế.

    Trung Quốc vẫn là thị trường quan trọng, nhưng đa dạng hóa là xu hướng

    Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong xuất khẩu nông sản Việt Nam. Riêng với rau quả, thị trường này chiếm khoảng 55% tổng giá trị xuất khẩu trong 7 tháng đầu năm 2026.

    Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường cũng tạo ra rủi ro khi chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nhu cầu tiêu dùng thay đổi.

    Do đó, doanh nghiệp Việt Nam đang có xu hướng mở rộng sang:

    • Hoa Kỳ.
    • EU.
    • Nhật Bản.
    • Hàn Quốc.
    • Australia.
    • Trung Đông.

    Việc đa dạng hóa thị trường cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải nâng cấp chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhiều hệ thống tiêu chuẩn khác nhau.

    Nông sản Việt Nam đang bước vào cuộc đua mới

    Nếu trước đây lợi thế của nông sản Việt Nam nằm ở nguồn nguyên liệu phong phú và chi phí cạnh tranh, thì cuộc chơi hiện nay đang thay đổi.

    Nhà nhập khẩu ngày càng tìm kiếm những nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đồng thời:

    Chất lượng + truy xuất nguồn gốc + ổn định nguồn cung + công nghệ chế biến + tiêu chuẩn quốc tế.

    Điều này mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp đầu tư bài bản vào toàn bộ chuỗi giá trị.

    Đặc biệt, với nhóm trái cây nhiệt đới, việc phát triển các sản phẩm Freeze-Dried Fruit, IQF Fruit, Fruit Puree và Fruit Powder có thể giúp nâng cao giá trị của nguồn nguyên liệu Việt Nam và mở rộng ứng dụng sang nhiều ngành hàng khác nhau.

    MEKONG HERBALS – NÂNG GIÁ TRỊ NÔNG SẢN VIỆT BẰNG CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN

    Trong xu hướng chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu sản phẩm có giá trị gia tăng, Mekong Herbals tập trung phát triển các giải pháp chế biến từ trái cây và nông sản Việt Nam.

    Danh mục sản phẩm gồm:

    • Freeze-Dried Fruit
    • IQF Frozen Fruit
    • Fruit Puree
    • Fruit Powder
    • Extract Powder
    • OEM & Private Label

    Việc kết hợp nguồn nguyên liệu trái cây với công nghệ chế biến giúp tạo ra các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng B2B trong ngành thực phẩm, đồ uống và nguyên liệu.

    Đây cũng là hướng đi phù hợp với xu thế chung của ngành: không chỉ xuất khẩu nông sản Việt Nam với số lượng lớn, mà còn đưa nhiều giá trị hơn vào từng đơn vị sản phẩm.

    KẾT LUẬN: 42,8 TỶ USD LÀ CỘT MỐC, NHƯNG GIÁ TRỊ MỚI LÀ ĐÍCH ĐẾN

    42,8 tỷ USD sau 7 tháng đầu năm 2026 là một tín hiệu tích cực đối với ngành nông, lâm, thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, mức tăng trưởng 7,5% cũng cho thấy dư địa để ngành tiếp tục cải thiện vẫn còn rất lớn.

    Trong giai đoạn tiếp theo, tăng trưởng xuất khẩu sẽ không chỉ đến từ việc sản xuất nhiều hơn mà còn từ khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn.

    Chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, đa dạng hóa thị trường và phát triển chuỗi cung ứng bền vững sẽ trở thành những yếu tố quan trọng quyết định sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

    Từ những vùng nguyên liệu nhiệt đới đến các sản phẩm IQF, Freeze-Dried, Puree và Powder, bài toán lớn nhất của ngành không còn đơn giản là “bán được bao nhiêu”, mà là:

    “Tạo ra bao nhiêu giá trị từ mỗi kilogram nông sản Việt Nam?”

    Đó cũng chính là cơ hội để nông sản Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới – từ xuất khẩu sản lượng sang xuất khẩu giá trị.

    Nguồn tham khảo

    • Bộ Nông nghiệp và Môi trường – số liệu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 7 tháng năm 2026.
    • Bộ Nông nghiệp và Môi trường – định hướng xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026.
    • Số liệu xuất khẩu rau quả 7 tháng năm 2026.
    • Thông tin về xu hướng chế biến sâu rau quả.
    (+84) 908 005 554 - (+84) 966 341 381